Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cái gì" (1)

cái gì
phát
Tiếng Anh Cụm từwhat?
Từ vựng của tôi
Đây là cái gì?
what is this?

swap_horiz Từ liên quan "cái gì" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cái gì" (4)

đây là cái gì?
what is this?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
Đây là cái gì?
what is this?
Cái giếng này rất sâu.
This well is very deep.